kiến trúc

  1. dt (H. kiến: xây dựng; trúc: xây đắp) Nghệ thuật xây dựng nhà cửa, thành lũy: Nhà cất theo lối kiến trúc phổ thông của các cụ (Ngô Tất Tố).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kiến trúc"

kiến trúc
Kiến trúc của ngôi đền cổ này rất tinh xảo và hài hòa.